belgian sheepdog

belgian sheepdog

A Belgian Sheepdog herds a small flock of sheep in a green pasture.

Định nghĩa

Danh từ: belgian sheepdog (chó chăn cừu Bỉ) một giống chó làm việc khỏe mạnh, được phát triển tại Bỉ với mục đích chăn dắt cừu.

dụ sử dụng
  • (Chó chăn cừu Bỉ nổi tiếng với trí thông minh sự nhanh nhẹn.)
  • (Nông dânBỉ đã sử dụng chó chăn cừu Bỉ để chăn dắt trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belgian Sheepdog as a working dog": chỉ vai trò làm việc của giống chó này.
    • The Belgian Sheepdog is often employed as a police or military dog. (Chó chăn cừu Bỉ thường được sử dụng làm chó cảnh sát hoặc quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Belgian Shepherd: tên gọi khác của cùng một giống chó.
    • The Belgian Shepherd is another name for the Belgian Sheepdog. (Chó chăn cừu Bỉ một tên gọi khác của chó chăn cừu Bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Groenendael: một biến thể lông đen của giống chó này.
  • Tervuren: một biến thể lông dài màu nâu đỏ.
  • Malinois: một biến thể lông ngắn, thường dùng trong quân đội.
  • Laekenois: một biến thể lông , ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến .